Bài tập luyện giọng nói: 15 bài cho giọng khỏe, rõ và có nội lực
Bài tập luyện giọng nói hữu ích nhất rèn sáu kỹ năng: giữ hơi, độ vang, khoảng cao độ, phát âm, âm lượng và nhịp nói. Dành 10 đến 15 phút mỗi ngày cho hai ba bài thuộc phần yếu nhất của bạn, giữ mọi bài ở mức thoải mái chứ không gồng, và ghi âm cùng một đoạn văn mỗi tuần để nghe và đo sự thay đổi. Phần lớn mọi người nhận ra giọng ổn định và rõ hơn sau vài tuần tập đều.
Mục lục (11)
Mười lăm bài tập dưới đây được chia theo sáu kỹ năng làm nên một giọng nói khỏe và rõ. Mỗi bài có thời gian, số lần lặp và dấu hiệu “bạn đang tập đúng khi…” để biết nó có tác dụng.
Bài tập luyện giọng nói thực ra rèn những gì?
Bài tập luyện giọng nói tốt nhắm vào sáu kỹ năng riêng biệt. Phần lớn mọi người mạnh ở vài kỹ năng và yếu ở vài kỹ năng khác, nên tiến bộ nhanh nhất đến từ việc chọn bài cho một hai điểm yếu nhất, thay vì tập tất cả mọi thứ.
| Mục tiêu | Khắc phục điều gì | Bài tập |
|---|---|---|
| Giữ hơi | Hụt hơi, câu nhỏ dần ở cuối | 1–3 |
| Độ vang | Giọng mỏng, bí hoặc bị bóp | 4–5 |
| Cao độ và biểu cảm | Giọng đều đều, thiếu ngữ điệu | 6–8 |
| Phát âm | Nói lí nhí, chữ dính vào nhau | 9–10 |
| Âm lượng và độ vang xa | Không ai nghe thấy, nói to là căng cổ | 11–12 |
| Nhịp nói và khoảng ngừng | Nói vội, nhiều “ờ, à”, ý dính vào nhau | 13–15 |
Nhiều người tìm “luyện thanh” khi muốn giọng nói khỏe hơn. Luyện thanh theo nghĩa hẹp là bài cho người hát; ở đây chúng tôi giữ lại những bài luyện thanh có ích cho lời nói (ngân, rung môi, ống hút) và thêm phần hơi thở, phát âm và nhịp.
Có thật sự luyện cho giọng khỏe hơn được không?
Có, theo nghĩa quan trọng với người nói: bền hơn, hơi đều hơn và nói to hơn mà không căng cổ. Cơ thanh quản có thể đáp ứng với luyện tập; một nghiên cứu do NIDCD tài trợ cho thấy bài tập luyện giọng giúp các cơ này giữ được sức trên mô hình động vật về giọng nói lão hóa (NIDCD).
Điều bài tập không làm được là thay đổi cấu trúc cơ thể. Giọng khỏe, có nội lực đến từ việc dùng hơi thở và cộng hưởng hiệu quả, không phải đẩy mạnh hơn từ cổ họng.
Trước mọi bài, hãy làm một bài khởi động giọng 5 phút. Tập khi đứng hoặc ngồi thẳng, để sẵn cốc nước và dừng ngay nếu thấy đau hoặc rát.
Bài tập giữ hơi
Hơi thở là động cơ của giọng nói. Các bài này xây một luồng hơi ra đều và có kiểm soát, để âm lượng và chất giọng giữ được đến chữ cuối câu.
1. Thở ra “xì” dài và đều (2 phút, 4 lần)
Hít vào bằng mũi trong ba bốn nhịp, để bụng và xương sườn dưới nở ra. Thở ra thành tiếng “xì” lâu nhất có thể mà vẫn thoải mái, bấm giờ bằng điện thoại. Dừng trước khi thấy bị ép.
Bạn đang tập đúng khi tiếng xì giữ nguyên độ mạnh từ đầu đến cuối và vai không nhô lên khi hít vào. Ghi lại thời gian tốt nhất mỗi tuần.
2. Đánh dấu chỗ lấy hơi (3 phút, 2 lần đọc)
Lấy một đoạn văn và đánh dấu gạch chéo sau mỗi mười đến mười lăm chữ, ở chỗ ngắt cụm tự nhiên. Đọc to, chỉ lấy hơi nhanh và không thành tiếng ở mỗi dấu gạch, không lấy hơi ở chỗ khác.
Bạn đang tập đúng khi không bao giờ hụt hơi giữa cụm và tiếng lấy hơi im lặng chứ không hổn hển.
3. Nhịp bụng (1 phút, 3 lượt × 5)
Đặt tay ngay dưới xương sườn và nói năm tiếng “sh” ngắn, gọn, rồi năm tiếng “ha”, mỗi tiếng được đẩy bằng một cú thóp bụng nhỏ vào trong.
Bạn đang tập đúng khi tay bị đẩy vào ở mỗi tiếng và cổ họng yên lặng, không có tiếng gằn hay bóp.
Bài tập độ vang
Độ vang là cách cổ họng, khoang miệng và khoang mặt khuếch đại âm thanh. Giọng có độ vang nghe đầy hơn và đi xa hơn với cùng một lượng sức.
4. Ngân rồi nói (2 phút, 5 câu)
Ngân “mmm” với môi khép, răng hơi tách, đến khi môi tê rung. Rồi, không ngắt âm, nói một câu nhiều m và n: “Mẹ mua măng mới mang về.” Thử thêm bốn câu của bạn, chẳng hạn “Năm nay nhà Minh nuôi nhiều mèo.”
Bạn đang tập đúng khi độ rung ở môi và quanh mũi lúc ngân tiếp tục sang cả câu nói.
5. Nói qua ống hút (2 phút, 5 câu)
Ngân giai điệu của một câu qua ống hút, như thể bạn đang nói câu đó với ống hút trong miệng. Rồi bỏ ống hút ra và nói câu đó bình thường. Ống hút là bài tập khép một phần đường thanh âm, giúp giọng tạo âm hiệu quả hơn (Titze, 2006).
Bạn đang tập đúng khi câu nói thường thấy dễ như lúc dùng ống hút, cổ họng không phải đẩy thêm.
Bài tập cao độ và biểu cảm
Người nói truyền cảm dùng nhiều khoảng cao độ hơn, nhất là ở từ quan trọng. Tiếng Việt có sáu thanh, mỗi thanh có đường cao độ riêng, nhưng ngữ điệu vẫn nằm phía trên các thanh đó: bạn có thể nâng cả câu hoặc một từ khóa lên mà vẫn giữ đúng dấu. Các bài sau mở rộng khoảng cao độ bạn dùng và giúp bạn tìm cao độ thoải mái của mình.
6. Cầu thang cao độ (2 phút, 5 vòng)
Đếm “một, hai, ba, bốn, năm”, mỗi số bước lên một bậc cao độ, rồi “năm, bốn, ba, hai, một” bước xuống. Mỗi vòng nới rộng các bậc một chút, vẫn thoải mái ở bậc trên cùng.
Bạn đang tập đúng khi mỗi bậc tách bạch và giọng không bị hụt hơi hay gồng ở trên cao.
7. Tìm cao độ “ừm-hừm” (1 phút, 10 lần)
Nói một tiếng “ừm-hừm” thư giãn như khi đồng ý với bạn bè. Rồi nói “ừm-hừm, chào anh”, bắt đầu chữ “chào” ở đúng cao độ đó. Nốt bạn rơi vào gần với cao độ nói tự nhiên, dễ chịu của bạn. Nếu bạn hay ép giọng xuống thấp hơn mức này, xem cách làm giọng trầm hơn một cách tự nhiên để làm cho an toàn.
Bạn đang tập đúng khi nói từ nốt đó thấy không tốn sức và có độ rung nhẹ ở mặt. Bài kiểm tra cao độ giọng miễn phí cho biết cao độ trung bình của bạn theo Hz nếu bạn muốn một con số.
8. Một câu, ba cách nói (2 phút, 5 câu)
Nói một câu ngắn ba lần: như câu kể (“Anh làm xong rồi.”), như câu hỏi (“Anh làm xong rồi à?”) và như ngạc nhiên (“Anh làm xong rồi cơ à?”). Rồi chọn năm câu trong công việc của bạn và làm tương tự.
Bạn đang tập đúng khi người nghe đoán được bạn muốn nói kiểu nào mà không cần nhìn dấu câu. Thêm bài tập biểu cảm trong cách nói chuyện có ngữ điệu, truyền cảm.
Bài tập phát âm
Phát âm rõ giúp từng chữ đến tai người nghe ngay lần đầu, nhất là khi gọi điện và trong phòng lớn. Hai bài này luyện hàm, môi và lưỡi.
9. Nguyên âm khẩu hình to (2 phút, 5 vòng)
Đọc chậm “i, ê, a, ô, u” với khẩu hình phóng đại: cười rộng ở “i”, hạ hàm ở “a”, tròn môi ở “u”. Rồi đọc “Bà đi chợ mua cua” giữ nguyên các khẩu hình đó, tiếp theo là một câu bình thường của bạn.
Bạn đang tập đúng khi nhìn gương thấy miệng đổi hình ở mọi nguyên âm, không chỉ ở “a”.
10. Thang tốc độ với câu nói líu lưỡi (3 phút, 2 câu)
Chọn hai câu nói líu lưỡi cho âm bạn hay làm nhòe. Đọc mỗi câu ba lần chậm, ba lần vừa và ba lần nhanh, lùi lại một nấc ngay khi một âm bị trượt. Bộ câu nói líu lưỡi theo từng âm có lựa chọn cho l/n, r, b/m, s/x, ch/tr và các vần khó.
Bạn đang tập đúng khi những lần đọc nhanh cũng sạch như lần đọc chậm. Nếu không, bạn đã tăng tốc quá sớm.
Bài tập âm lượng và độ vang xa
Nói vang là được nghe rõ mà không phải gồng. Các bài này dạy bạn tăng âm lượng bằng hơi thở và cộng hưởng thay vì căng cổ họng.
11. Từ “ng” mở sang “a” (90 giây, 5 lần)
Bắt đầu một nốt dễ chịu trên âm “ng” (như cuối chữ “sáng”), rồi mở sang “a” và để nó to dần trong bốn nhịp, rồi nhỏ lại trong bốn nhịp.
Bạn đang tập đúng khi cao độ giữ nguyên trong khi âm lượng thay đổi, và cổ họng không bao giờ thắt lại khi to lên.
12. Rung môi rồi nói (2 phút, 5 lần)
Rung môi trên một nốt dễ chịu và to dần lên. Ở mức to nhất mà vẫn thoải mái, dừng lại và nói ngay một câu như “Chào mọi người, mình bắt đầu nhé” ở đúng âm lượng đó.
Bạn đang tập đúng khi câu nói to thấy dễ như lúc rung môi. Nếu cao độ vọt lên hoặc cổ bị bóp, hạ âm lượng xuống một nấc. Thêm bài tập trong cách luyện giọng nói to và vang.
Bài tập nhịp nói và khoảng ngừng
Nhịp nói quyết định người nghe tiếp nhận được bao nhiêu, và khoảng ngừng cho họ thời gian làm việc đó. Các bài này thay thói quen nói vội và từ đệm bằng một nhịp điềm tĩnh, có chủ ý.
13. Đọc có bấm giờ (3 phút, 2 lần đọc)
Chọn một đoạn văn tiếng Việt khoảng 250 chữ và đọc to trong lúc bấm giờ, ngừng ở mọi dấu chấm. Ghi lại thời gian và dùng đúng đoạn đó mỗi tuần. Tiếng Việt không có một con số “chuẩn” được dùng rộng rãi, nên hãy so với chính bạn; vì sao lại vậy được giải thích trong bài tốc độ nói trung bình. Nếu bạn thuyết trình bằng tiếng Anh, đọc xong khoảng 150 từ trong 60 đến 70 giây là nhịp dễ nghe với đa số người; bài kiểm tra tốc độ nói miễn phí (nhận diện tiếng Anh) đo số từ mỗi phút và khoảng ngừng tự động.
Bạn đang tập đúng khi hai lần đọc cho thời gian gần nhau, không vội, cũng không lê thê.
14. Ngừng hai giây (2 phút, 10 lần)
Tự hỏi một câu đơn giản (“Cuối tuần vừa rồi mình làm gì?”), chờ hai giây im lặng, rồi trả lời bằng một câu. Đếm khoảng ngừng trong đầu.
Bạn đang tập đúng khi khoảng ngừng thật sự im lặng, không có “ờ” hay “à”, và bạn dùng nó để lấy hơi.
15. Đọc rồi kể lại (3 phút, 2 vòng)
Đọc to một đoạn tin ngắn, rồi cất đi và kể lại bằng lời của bạn trong 30 giây, đặt ít nhất ba khoảng ngừng có chủ ý giữa các ý. Ghi âm phần kể lại.
Bạn đang tập đúng khi trên bản ghi, khoảng ngừng rơi vào giữa các ý chứ không giữa cụm từ, và nhịp nói đều đến cuối.
Lịch luyện giọng nói theo tuần
Dành 10 đến 15 phút mỗi ngày và xoay vòng mục tiêu để mỗi kỹ năng được tập hai lần một tuần. Khởi động trước mỗi buổi, và đổi bài nếu một phần rõ ràng là yếu nhất.
| Ngày | Trọng tâm | Bài tập | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Hơi thở và phát âm | 1, 3, 9, 10 | 12 phút |
| Thứ Ba | Độ vang và cao độ | 4, 5, 6, 7 | 12 phút |
| Thứ Tư | Âm lượng và nhịp nói | 11, 12, 13, 14 | 12 phút |
| Thứ Năm | Hơi thở và biểu cảm | 2, 8, 15 | 11 phút |
| Thứ Sáu | Độ vang và phát âm | 4, 5, 9, 10 | 12 phút |
| Thứ Bảy | Ôn tổng hợp và ghi âm tuần | 1, 7, 12, 14, rồi ghi bản đối chiếu | 15 phút |
| Chủ Nhật | Nghỉ, hoặc chỉ khởi động | — | 5 phút |
Cách đo tiến bộ
Tiến bộ đo được giữ cho bạn tiếp tục tập. Ghi âm cùng một đoạn 60 giây mỗi tuần, cùng điện thoại, cùng khoảng cách và cùng thời điểm trong ngày, và theo dõi vài con số.
- Hơi thở: thời gian “xì” tốt nhất ở bài 1.
- Nhịp và khoảng ngừng: thời gian đọc ở bài 13, và nếu luyện tiếng Anh thì số từ mỗi phút và số lần ngừng từ bài kiểm tra tốc độ nói.
- Cao độ: cao độ trung bình và khoảng dao động từ bài kiểm tra cao độ giọng. Khoảng dao động rộng hơn trên cùng đoạn văn nghĩa là biểu cảm hơn; cao độ trung bình nên giữ gần như cũ.
- Nghe đối chiếu: phát bản đầu tiên và bản mới nhất liền nhau. Âm lượng đều hơn, âm cuối rõ hơn và ít từ đệm hơn là những thay đổi cần nghe.
Voceris là ứng dụng luyện giọng phân tích khi bạn nói tiếng Anh, nên hợp nhất nếu bạn dùng tiếng Anh khi đi làm, phỏng vấn hay làm nội dung. Từ một bản ghi 15 đến 35 giây, nó chấm chín chỉ số của giọng, gồm độ vang, độ rõ, độ ổn định, nhịp nói, khoảng ngừng và âm lượng, rồi xây kế hoạch luyện hằng ngày quanh những chỉ số thấp nhất.
Khi nào nên gặp chuyên gia?
Các bài tập này rèn thói quen lành mạnh; chúng không phải trị liệu. Nếu bạn đau khi nói, khàn tiếng kéo dài quá hai đến ba tuần, giọng mệt chỉ sau vài phút, hoặc giọng thay đổi đột ngột, hãy đi khám bác sĩ tai mũi họng. Chuyên gia âm ngữ trị liệu có thể thiết kế bài tập riêng cho giọng của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Bài tập nào giúp giọng nói khỏe và có nội lực hơn?
Các bài giữ hơi như thở ra “xì” dài và đều, các bài cộng hưởng như ngân rồi nói và ngân qua ống hút, cùng các bài tăng âm lượng từ từ giúp giọng vang xa mà không phải gồng. Khỏe ở đây nghĩa là bền và hiệu quả, không phải nói to bằng cổ họng.
Nên luyện giọng nói bao lâu mỗi ngày?
Tập 10 đến 15 phút mỗi ngày hiệu quả hơn một buổi dài mỗi tuần. Nghỉ một ngày khi giọng mệt hoặc khàn, và luôn khởi động trước khi tập.
Luyện giọng nói bao lâu thì thấy hiệu quả?
Nhịp nói, khoảng ngừng và phát âm thường nghe khác trên bản ghi sau một đến hai tuần. Giữ hơi và độ vang thường cần bốn đến tám tuần tập đều trước khi trở thành tự động khi nói chuyện.
Luyện giọng có thay đổi giọng vĩnh viễn không?
Bài tập thay đổi các thói quen quyết định cách bạn nghe, như hơi thở, cộng hưởng, nhịp nói và phát âm, và những thay đổi đó bền nếu bạn tiếp tục dùng. Chúng không đổi kích thước dây thanh, nên cao độ trung bình chỉ dịch chuyển ít.
Luyện thanh khác gì bài tập luyện giọng nói?
Luyện thanh thường chỉ các bài vocalise cho người hát, như gam, rung môi hay “mi-ma”. Bài tập luyện giọng nói dùng một phần các bài đó, cộng thêm hơi thở, phát âm, nhịp và khoảng ngừng cho lời nói hằng ngày. Người giọng yếu nên bắt đầu từ hơi thở và cộng hưởng trước khi tập hát cao.
Cũng có bằng: EnglishEspañolPortuguêsDeutschFrançaisItalianoNederlandsPolskiTürkçeРусский日本語한국어简体中文العربيةहिन्दीBahasa Indonesia